cân tây
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo khối lượng tương đương với một kilôgam: "cân tây" là tên gọi cũ, ít phổ biến hiện nay, để chỉ đơn vị đo khối lượng kilôgam trong hệ đo lường quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy mua hai cân tây thịt bò. (Ông ấy mua hai kilôgam thịt bò.)
- Trong giao dịch ngày xưa, người ta hay dùng cân tây thay cho "cân ta". (Trong giao dịch ngày xưa, người ta hay dùng kilôgam thay cho đơn vị "cân" truyền thống của Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cân tây" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết mang tính lịch sử, để phân biệt với đơn vị "cân ta" (một đơn vị đo khối lượng cổ truyền của Việt Nam, có giá trị khác kilôgam).
- Cửa hàng này từ thời Pháp thuộc, vẫn giữ thói quen ghi giá theo cân tây. (Cửa hàng này từ thời Pháp thuộc, vẫn giữ thói quen ghi giá theo kilôgam.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilôgam (kg) (n): Đơn vị đo khối lượng trong hệ SI, là cách gọi phổ biến, chính thức hiện nay thay cho "cân tây".
- Một kilôgam cam. (Một kilôgam cam.)
- Cân ta (n): Đơn vị đo khối lượng cổ truyền của Việt Nam, thường tương đương 0,605 kg.
- Một cân ta thóc. (Một "cân" thóc theo hệ đo lường cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Kilôgam: Đơn vị đo khối lượng chuẩn quốc tế.
- Kg: Ký hiệu viết tắt của kilôgam.
Lưu ý
- Từ "cân tây" hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức. Từ phổ biến và chuẩn mực là "kilôgam" hoặc "cân" (khi ngữ cảnh đã rõ là dùng hệ đo lường hiện đại).
- Sử dụng từ này có thể gợi đến bối cảnh lịch sử, thời kỳ trước hoặc trong giai đoạn giao thoa giữa hệ đo lường cổ truyền và hệ đo lường quốc tế.